bóp mũi

bóp mũi

Một công ty lớn đang tìm cách bóp mũi các đối thủ cạnh tranh nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Bắt nạt, ức hiếp một cách dễ dàng: Hành động lợi dụng thế mạnh, quyền lực hoặc hoàn cảnh để đè nén, áp chế người khác một cách không khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hắn tưởng có thể dễ dàng bóp mũi tôi tôi mới vào nghề. (Hắn nghĩ có thể dễ dàng bắt nạt tôi tôi mới vào nghề.)
    • Công ty lớn đang tìm cách bóp mũi các đối thủ cạnh tranh nhỏ. (Công ty lớn đang tìm cách ức hiếp các đối thủ cạnh tranh nhỏ.)
    • Đừng tưởng cứ chị thì có thể bóp mũi em mãi được. (Đừng nghĩ rằng cứ chị thì có thể bắt nạt em mãi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không thể/đừng hòng bóp mũi (ai)": Một cấu trúc phủ định nhấn mạnh việc không cho phép hoặc không thể bắt nạt được ai đó.
    • cứng cổ lắm, đừng hòng bóp mũi đâu. ( rất cứng đầu, đừng hòng bắt nạt đâu.)
    • Dân ta không dễ bị bóp mũi bởi ngoại bang. (Nhân dân ta không dễ bị nước ngoài ức hiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắt nạt (động từ): Hành động dùng sức mạnh hoặc quyền thế để làm khó, làm nhục người yếu thế hơn. (Nghĩa rộng phổ biến hơn "bóp mũi").
  • Ức hiếp (động từ): Áp bức, hà hiếp một cách tàn bạo, thô bạo. (Mức độ nghiêm trọng hơn "bắt nạt").
  • Chèn ép (động từ): Gây khó khăn, dùng thủ đoạn để hạn chế, đè nén người khác, thường trong công việc, kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
  • Hiếp đáp: Hành hạ, ngược đãi, áp bức.
  • Áp chế: Dùng sức mạnh hoặc quyền uy để bắt phải phục tùng.
  • Đè đầu cưỡi cổ (thành ngữ): Áp bức, bóc lột một cách thậm tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào khác ngoài cách dùng chính của từ này.

Thành ngữ liên quan
  • lớn nuốt : Thành ngữ von cảnh kẻ mạnh thôn tính, tiêu diệt kẻ yếu, thường dùng trong cạnh tranh khốc liệt, tương đồng với bối cảnh "bóp mũi" trong kinh doanh.
  • Mạnh được yếu thua: Quy luật của sự cạnh tranh hoặc đấu tranh, nơi kẻ sức mạnh sẽ chiến thắng, phản ánh thực tế đằng sau hành vi "bóp mũi".